Kết quả tra từ “党中央”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
党中央Dǎng Zhōng yāng
党中央: Uỷ ban Trung ương ĐCSTQ
中国共产党中央委员会宣传部Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huì Xuān chuán bù
中国共产党中央委员会宣传部: Ban Tuyên giáo Đảng Cộng sản Trung Quốc
中国共产党中央委员会Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huì
中国共产党中央委员会: Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1]