Kết quả tra từ “免赔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
免赔miǎn péi
免赔: (bảo hiểm) mức khấu trừ
免赔条款miǎn péi tiáo kuǎn
免赔条款: điều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm)