Kết quả tra từ “免责”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
免责miǎn zé
免责: miễn trách nhiệm
免责声明miǎn zé shēng míng
免责声明: tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
免责条款miǎn zé tiáo kuǎn
免责条款: điều khoản miễn trách