Kết quả tra từ “克里木战争”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克里木战争Kè lǐ mù Zhàn zhēng
克里木战争: Chiến tranh Krym (1853-1856)