Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克里斯蒂安”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克里斯蒂安Kè lǐ sī dì ān

克里斯蒂安: Kristian hoặc Christian (tên)

Cụm từ
克里斯蒂安松Kè lǐ sī dì ān sōng

克里斯蒂安松: Kristiansund (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ