Kết quả tra từ “克里斯蒂娃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克里斯蒂娃Kè lǐ sī dì wá
克里斯蒂娃: Julia Kristeva (1941-), nhà phân tâm học, triết gia và nhà phê bình văn học người Bulgaria-Pháp