Kết quả tra từ “克莱顿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克莱顿Kè lái dùn
克莱顿: (tên) Clayton hoặc Crichton
迈克尔·克莱顿Mài kè ěr · Kè lái dùn
迈克尔·克莱顿: Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura