Kết quả tra từ “克莱蒙特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克莱蒙特Kè lái méng tè
克莱蒙特: Clermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California