Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克莱斯勒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克莱斯勒Kè lái sī lè

克莱斯勒: Chrysler

Cụm từ
克莱斯勒汽车公司Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī

克莱斯勒汽车公司: Chrysler

Cụm từ