Kết quả tra từ “克莱斯勒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克莱斯勒Kè lái sī lè
克莱斯勒: Chrysler
克莱斯勒汽车公司Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī
克莱斯勒汽车公司: Chrysler