Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “克莱斯勒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
克莱斯勒
Kè lái sī lè

Chrysler

Cụm từ
克莱斯勒汽车公司
Kè lái sī lè Qì chē Gōng sī

Chrysler

Cụm từ