Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克罗地亚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克罗地亚Kè luó dì yà

克罗地亚: Croatia

Cụm từ
克罗地亚语Kè luó dì yà yǔ

克罗地亚语: Tiếng Croatia

Cụm từ
克罗地亚共和国Kè luó dì yà Gòng hé guó

克罗地亚共和国: Cộng hòa Croatia

Cụm từ
塞尔维亚克罗地亚语Sāi ěr wéi yà Kè luó dì yà yǔ

塞尔维亚克罗地亚语: Ngôn ngữ Serbia-Croatia

Cụm từ