Kết quả tra từ “克林姆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克林姆kè lín mǔ
克林姆: kem (từ mượn)
克林姆酱kè lín mǔ jiàng
克林姆酱: kem trứng; crème pâtissière