Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “克林姆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
克林姆
kè lín mǔ

kem (từ mượn)

Cụm từ
克林姆酱
kè lín mǔ jiàng

kem trứng; crème pâtissière

Cụm từ