Kết quả tra từ “克拉玛依市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克拉玛依市Kè lā mǎ yī Shì
克拉玛依市: thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương