Kết quả tra từ “克拉玛依”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克拉玛依Kè lā mǎ yī
克拉玛依: thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
克拉玛依市Kè lā mǎ yī Shì
克拉玛依市: thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
克拉玛依区Kè lā mǎ yī Qū
克拉玛依区: Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương