Kết quả tra từ “克拉斯诺亚尔斯克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克拉斯诺亚尔斯克Kè lā sī nuò yà ěr sī kè
克拉斯诺亚尔斯克: Krasnoyarsk
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克拉斯诺亚尔斯克: Krasnoyarsk