Kết quả tra từ “克拉夫丘克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克拉夫丘克Kè lā fū qiū kè
克拉夫丘克: Leonid Kravchuk (1934-), tổng thống đầu tiên sau cộng sản của Ukraina 1991-1994