Kết quả tra từ “克基拉岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克基拉岛Kè jī lā Dǎo
克基拉岛: Corfu (tiếng Hy Lạp: Kerkira), đảo ở biển Ionian