Kết quả tra từ “克国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克国Kè guó
克国: (Đài Loan) viết tắt của 克羅埃西亞|克罗埃西亚[Ke4 luo2 ai1 xi1 ya4] Croatia