Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “克俭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
克俭kè jiǎn

克俭: tiết kiệm; tằn tiện

Cụm từ
克勤克俭kè qín kè jiǎn

克勤克俭: (thành ngữ) cần cù và tiết kiệm

Thành ngữ