Kết quả tra từ “克俭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克俭kè jiǎn
克俭: tiết kiệm; tằn tiện
克勤克俭kè qín kè jiǎn
克勤克俭: (thành ngữ) cần cù và tiết kiệm