Kết quả tra từ “克什克腾旗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克什克腾旗Kè shí kè téng qí
克什克腾旗: kỳ Hexigten hoặc Kesigüten khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông