Kết quả tra từ “光追”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光追guāng zhuī
光追: dò tia (viết tắt của 光線追蹤|光线追踪[guang1 xian4 zhui1 zong1])