Kết quả tra từ “光笔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光笔guāng bǐ
光笔: bút quang
荧光笔yíng guāng bǐ
荧光笔: bút dạ quang
激光笔jī guāng bǐ
激光笔: bút laser