Kết quả tra từ “光气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光气guāng qì
光气: phosgen COCl2, còn gọi là carbonyl chloride, một loại khí độc
双光气shuāng guāng qì
双光气: diphosgene