Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “光柱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
光柱guāng zhù

光柱: chùm ánh sáng; cột ánh sáng (quang học khí quyển)

Cụm từ
太阳光柱tài yáng guāng zhù

太阳光柱: cột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)

Cụm từ