Kết quả tra từ “光柱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光柱guāng zhù
光柱: chùm ánh sáng; cột ánh sáng (quang học khí quyển)
太阳光柱tài yáng guāng zhù
太阳光柱: cột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)