Kết quả tra từ “光学显微镜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光学显微镜guāng xué xiǎn wēi jìng
光学显微镜: kính hiển vi quang học