Kết quả tra từ “光刻胶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光刻胶guāng kè jiāo
光刻胶: chất cản quang (khắc laser trong vi điện tử)