Kết quả tra từ “光刻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光刻guāng kè
光刻: quang khắc
光刻胶guāng kè jiāo
光刻胶: chất cản quang (khắc laser trong vi điện tử)
光刻机guāng kè jī
光刻机: máy quang khắc