Kết quả tra từ “光光”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
光光guāng guāng
光光: sáng; bóng; mượt; mọi; trọc; không một xu dính túi
离离光光lí lí guāng guāng
离离光光: nhìn không có sức sống
蓝光光盘lán guāng guāng pán
蓝光光盘: Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony
油光光yóu guāng guāng
油光光: bóng loáng; lấp lánh; sáng bóng (do nhờn); trơn; trơn nhờn; dầu mỡ
分光光度法fēn guāng guāng dù fǎ
分光光度法: phương pháp đo quang phổ