Kết quả tra từ “先秦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先秦xiān Qín
先秦: tiền Tần, lịch sử Trung Quốc cho đến khi thành lập triều đại Tần năm 221 TCN