Kết quả tra từ “充沛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
充沛chōng pèi
充沛: dồi dào; phong phú
精力充沛jīng lì chōng pèi
精力充沛: mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng