Kết quả tra từ “元首”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
元首yuán shǒu
元首: nguyên thủ quốc gia
国家元首guó jiā yuán shǒu
国家元首: nguyên thủ quốc gia