Kết quả cho “元老”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhân vật cấp cao; người lớn tuổi; kỳ cựu
thượng viện; thượng hội đồng; hội đồng nguyên lão
"Tám Nguyên lão vĩ đại" của ĐCSTQ, tức là 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2], 陳雲|陈云[Chen2 Yun2], 李先念[Li3 Xian1 nian4], 彭真[Peng2 Zhen1], 楊尚昆|杨尚昆[Yang2 Shang4 kun1], 薄一波[Bo2 Yi1 bo1]…