Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “元史”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
元史Yuán shǐ

元史: "Nguyên sử", bộ sử thứ hai mươi ba trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Tống Liêm 宋濂[Song4 Lian2] năm 1370 trong…

Cụm từ
新元史Xīn Yuán shǐ

新元史: Tân Nguyên sử, hoàn thành bởi Khả Thiệu Mân 柯劭忞[Ke1 Shao4 min2] năm 1920, đôi khi được liệt kê là một trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4…

Cụm từ