Kết quả tra từ “儿童基金会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
儿童基金会Ér tóng Jī jīn huì
儿童基金会: UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
联合国儿童基金会Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì
联合国儿童基金会: Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF