Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “儿子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
儿子ér zi

儿子: con trai

Cụm từ
龟儿子guī ér zi

龟儿子: (khẩu ngữ) đồ khốn nạn; con hoang

Khẩu ngữ
神的儿子Shén de Ér zi

神的儿子: Con của Chúa

Cụm từ
干儿子gān ér zi

干儿子: con nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

Cụm từ