Kết quả tra từ “儿化韵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
儿化韵ér huà yùn
儿化韵: (ngữ âm tiếng Trung) âm cuối âm tiết có cong lưỡi; âm cuối rhotac hóa