Kết quả tra từ “僭主”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
僭主jiàn zhǔ
僭主: bạo chúa; kẻ tiếm quyền
僭主政治jiàn zhǔ zhèng zhì
僭主政治: bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền