Kết quả tra từ “催命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
催命cuī mìng
催命: thúc ép ai đến chết; nghĩa bóng: gây áp lực liên tục lên ai đó