Kết quả tra từ “傅立叶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傅立叶Fù lì yè
傅立叶: Charles Fourier (nhà xã hội học và nhà xã hội chủ nghĩa Pháp, 1772-1837)
傅立叶变换Fù lì yè biàn huàn
傅立叶变换: (toán học) Biến đổi Fourier