Kết quả tra từ “偶犯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偶犯ǒu fàn
偶犯: người phạm tội không cố ý; hành vi phạm tội không cố ý