Kết quả tra từ “偶然事件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偶然事件ǒu rán shì jiàn
偶然事件: tai nạn ngẫu nhiên; sự kiện tình cờ