Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “偬”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zǒng

偬: bận rộn; vội vã; chán nản

Từ vựng
戎事倥偬róng shì kǒng zǒng

戎事倥偬: thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh

Cụm từ
倥偬kǒng zǒng

倥偬: cấp bách; khẩn trương; nghèo khổ; túng quẫn

Cụm từ