Kết quả tra từ “停食”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停食tíng shí
停食: (thuộc về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (y học cổ truyền)