Kết quả tra từ “停薪留职”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停薪留职tíng xīn liú zhí
停薪留职: nghỉ không lương bảo lưu chức vụ