Kết quả tra từ “停板制度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
停板制度tíng bǎn zhì dù
停板制度: hệ thống ngắt mạch; hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)