Kết quả tra từ “做工作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
做工作zuò gōng zuò
做工作: làm việc; thuyết phục ai đó; cố gắng thuyết phục ai đó