Kết quả tra từ “做声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
做声zuò shēng
做声: nói; phát ra âm thanh
不做声bù zuò shēng
不做声: giữ im lặng; không nói một lời