Kết quả tra từ “偏转角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏转角piān zhuǎn jiǎo
偏转角: góc lệch (dẫn đường); độ lệch (khỏi lộ trình); góc phân kỳ