Kết quả tra từ “偏微分方程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏微分方程piān wēi fēn fāng chéng
偏微分方程: phương trình đạo hàm riêng (PDE)