Kết quả tra từ “偏宕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏宕piān dàng
偏宕: cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)