Kết quả tra từ “偏听偏信”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏听偏信piān tīng piān xìn
偏听偏信: nghe có chọn lọc; nghe những gì mình muốn nghe